Chân Vũ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị thần trong tín ngưỡng thần thoại Việt Nam, Đạo giáo: Chân vị thần cai quản phương Bắc, biểu tượng cho sức mạnh, sự bảo hộ khả năng trừ tà ma.
    • Một nhân vật thần thoại: Theo truyền thuyết, Chân một vị tướng của thiên đình, được cử xuống trần gian để giúp con người diệt trừ yêu quái, đặc biệt Hồ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong đền thờ tượng thần Chân uy nghi. (Trong đền thờ tượng thần Chân uy nghi.)
    • Truyền thuyết kể rằng Chân đã giúp dân làng diệt trừ Hồ tinh. (Truyền thuyết kể rằng Chân đã giúp dân làng diệt trừ Hồ tinh.)
    • Người ta thường thờ cúng Chân để cầu mong sự bình an bảo vệ. (Người ta thường thờ cúng Chân để cầu mong sự bình an bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thờ Chân ": chỉ hành động thờ cúng, tôn kính vị thần này.

    • Nhiều đình, đềnmiền Bắc ban thờ Chân . (Nhiều đình, đềnmiền Bắc ban thờ Chân .)
  • "Truyền thuyết về Chân ": chỉ hệ thống câu chuyện, huyền thoại xoay quanh vị thần này.

    • Truyền thuyết về Chân một phần của văn hóa dân gian Việt Nam. (Truyền thuyết về Chân một phần của văn hóa dân gian Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyền : Một tên gọi khác cùng chỉ vị thần này trong văn hóa Đạo giáo hệ thống Tứ tượng (cai quản bốn phương).
  • Thần Trấn : Một danh hiệu khác của Chân , nhấn mạnh khả năng trấn giữ, bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Thần phương Bắc: Cách gọi theo phương vị cai quản.
  • Vị thần trừ tà: Cách gọi nhấn mạnh chức năng, công đức.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ tên riêng "Chân ")

  1. Tên vị thần cai quản phương Bắc. Theo thần thoại cổ thì thần Chân tướng nhà trời được đưa xuống giúp trần gian trị Hồ tinh